Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Hôm Nay

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

47

45

G.7

972

377

G.6

4083

2702

5963

3179

3755

8169

G.5

0967

8215

G.4

67496

15718

36495

52047

93795

82059

60799

82980

27297

57223

12635

56882

78335

05057

G.3

03737

19007

94386

52087

G.2

16464

31993

G.1

48238

21556

G.ĐB

689975

377102

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 04/11/2026

ĐầuLô Tô
002, 07
118
2-
337, 38
447, 47
559
663, 67, 64
772, 75
883
996, 95, 95, 99

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 04/11/2026

ĐầuLô Tô
002
115
223
335, 35
445
555, 57, 56
669
777, 79
880, 82, 86, 87
997, 93

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

48

83

G.7

514

476

G.6

9040

1037

1189

7191

3508

9829

G.5

3801

1743

G.4

55261

63899

77434

90519

21467

65751

02480

97300

51778

91102

62965

73937

34499

30841

G.3

62679

97277

71780

77428

G.2

57605

19113

G.1

71519

03387

G.ĐB

067365

698154

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 03/11/2026

ĐầuLô Tô
001, 05
114, 19, 19
2-
337, 34
448, 40
551
661, 67, 65
779, 77
889, 80
999

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 03/11/2026

ĐầuLô Tô
008, 00, 02
113
229, 28
337
443, 41
554
665
776, 78
883, 80, 87
991, 99

GiảiHuếPhú Yên
G.8

47

55

G.7

575

898

G.6

7901

6089

9126

9437

4408

9350

G.5

7166

8102

G.4

00375

90494

79241

10916

13067

27840

33550

25017

83448

32274

53969

30880

57951

34970

G.3

86105

99284

47113

76367

G.2

15139

56297

G.1

30024

73311

G.ĐB

410103

498721

Lô tô Huế Thứ 2, 02/11/2026

ĐầuLô Tô
001, 05, 03
116
226, 24
339
447, 41, 40
550
666, 67
775, 75
889, 84
994

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/11/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
117, 13, 11
221
337
448
555, 50, 51
669, 67
774, 70
880
998, 97
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

36

57

94

G.7

881

605

588

G.6

5632

4241

5229

9218

0891

8245

2837

4099

9211

G.5

3420

1262

9570

G.4

46628

35570

83926

76559

63787

46939

56949

96175

38277

29045

50713

99688

03422

90100

94688

24173

25259

30880

91822

92035

06719

G.3

22181

76455

56901

33353

47179

51885

G.2

09096

88817

37682

G.1

99246

48795

17563

G.ĐB

473138

064116

155421

Lô tô Huế Chủ nhật, 01/11/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
229, 20, 28, 26
336, 32, 39, 38
441, 49, 46
559, 55
6-
770
881, 87, 81
996

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 01/11/2026

ĐầuLô Tô
005, 00, 01
118, 13, 17, 16
222
3-
445, 45
557, 53
662
775, 77
888
991, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 01/11/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 19
222, 21
337, 35
4-
559
663
770, 73, 79
888, 88, 80, 85, 82
994, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

57

28

13

G.7

429

390

986

G.6

6883

9774

8737

2720

0005

7864

8077

3066

4724

G.5

6931

1604

6308

G.4

26722

36639

40294

81038

89750

79884

75924

06240

21951

02911

98614

13245

92144

66231

30336

20796

69745

14518

71851

47849

68162

G.3

62314

61179

88958

90670

53858

91834

G.2

77601

71403

83119

G.1

83587

42435

12944

G.ĐB

068840

375560

892021

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 31/10/2026

ĐầuLô Tô
001
114
229, 22, 24
337, 31, 39, 38
440
557, 50
6-
774, 79
883, 84, 87
994

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 31/10/2026

ĐầuLô Tô
005, 04, 03
111, 14
228, 20
331, 35
440, 45, 44
551, 58
664, 60
770
8-
990

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 31/10/2026

ĐầuLô Tô
008
113, 18, 19
224, 21
336, 34
445, 49, 44
551, 58
666, 62
777
886
996
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

42

07

G.7

902

592

G.6

5481

0316

3115

6874

6479

1386

G.5

6721

3489

G.4

36621

66689

55800

63521

92941

26257

58963

76372

80344

18574

20480

00777

12508

27887

G.3

05964

68264

46191

02704

G.2

82122

23908

G.1

79969

57583

G.ĐB

197158

721539

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 30/10/2026

ĐầuLô Tô
002, 00
116, 15
221, 21, 21, 22
3-
442, 41
557, 58
663, 64, 64, 69
7-
881, 89
9-

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 30/10/2026

ĐầuLô Tô
007, 08, 04, 08
1-
2-
339
444
5-
6-
774, 79, 72, 74, 77
886, 89, 80, 87, 83
992, 91
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

11

95

92

G.7

412

990

321

G.6

5747

3515

5084

9038

2845

0595

3995

8486

2435

G.5

6623

5732

7426

G.4

64030

82462

07846

90956

82921

89461

68651

21663

91606

35598

66172

26963

66866

44114

06843

57676

38690

74245

09466

31421

33698

G.3

87592

07545

26043

09675

46436

05013

G.2

32282

06154

36928

G.1

63319

19264

79792

G.ĐB

822002

157177

928924

Lô tô Bình Định Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
002
111, 12, 15, 19
223, 21
330
447, 46, 45
556, 51
662, 61
7-
884, 82
992

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
006
114
2-
338, 32
445, 43
554
663, 63, 66, 64
772, 75, 77
8-
995, 90, 95, 98

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
113
221, 26, 21, 28, 24
335, 36
443, 45
5-
666
776
886
992, 95, 90, 98, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000