Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Hôm Nay

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

68

94

G.7

840

621

G.6

2278

0333

2231

7003

4063

6769

G.5

7648

2571

G.4

78949

39826

02935

36880

27691

44075

25115

54013

69471

23594

79868

33700

38389

81934

G.3

54625

77343

58974

12645

G.2

97834

48808

G.1

33285

48955

G.ĐB

049669

142554

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 18/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
226, 25
333, 31, 35, 34
440, 48, 49, 43
5-
668, 69
778, 75
880, 85
991

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 18/09/2026

ĐầuLô Tô
003, 00, 08
113
221
334
445
555, 54
663, 69, 68
771, 71, 74
889
994, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

72

68

48

G.7

234

986

940

G.6

6908

8207

4855

6003

0554

3130

0316

9554

6630

G.5

6359

4904

5486

G.4

22006

25854

01644

23571

16094

07004

74909

07549

05180

37996

57781

96607

44598

13326

29079

15555

28226

64228

22374

69195

72923

G.3

57579

03875

35294

48374

90480

24948

G.2

86893

03156

56386

G.1

03219

85307

41048

G.ĐB

100501

187794

343365

Lô tô Bình Định Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
008, 07, 06, 04, 09, 01
119
2-
334
444
555, 59, 54
6-
772, 71, 79, 75
8-
994, 93

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
003, 04, 07, 07
1-
226
330
449
554, 56
668
774
886, 80, 81
996, 98, 94, 94

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
116
226, 28, 23
330
448, 40, 48, 48
554, 55
665
779, 74
886, 80, 86
995

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

23

65

G.7

247

496

G.6

6817

7711

0991

6657

2245

0105

G.5

1052

4260

G.4

84493

61110

38818

08491

12786

99794

24947

64458

41275

23199

14446

07553

20644

18189

G.3

29235

57387

90697

62884

G.2

04910

76617

G.1

90069

01025

G.ĐB

173506

672316

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 16/09/2026

ĐầuLô Tô
006
117, 11, 10, 18, 10
223
335
447, 47
552
669
7-
886, 87
991, 93, 91, 94

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 16/09/2026

ĐầuLô Tô
005
117, 16
225
3-
445, 46, 44
557, 58, 53
665, 60
775
889, 84
996, 99, 97
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

36

29

G.7

463

945

G.6

4581

5511

9577

2979

2793

1599

G.5

6757

8053

G.4

71728

03353

14760

06711

07421

26293

35966

00907

03094

05209

75625

06594

86167

95571

G.3

94801

89143

28490

28487

G.2

46393

83060

G.1

32220

85630

G.ĐB

528841

309428

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 15/09/2026

ĐầuLô Tô
001
111, 11
228, 21, 20
336
443, 41
557, 53
663, 60, 66
777
881
993, 93

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 15/09/2026

ĐầuLô Tô
007, 09
1-
229, 25, 28
330
445
553
667, 60
779, 71
887
993, 99, 94, 94, 90
GiảiHuếPhú Yên
G.8

31

06

G.7

888

597

G.6

9957

1454

9851

7086

3414

0252

G.5

8220

9449

G.4

38181

31656

85267

98201

19951

39545

01871

41968

54745

63328

49233

28212

14611

14430

G.3

69188

44700

86446

49392

G.2

39864

86507

G.1

60125

09500

G.ĐB

542650

315501

Lô tô Huế Thứ 2, 14/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 00
1-
220, 25
331
445
557, 54, 51, 56, 51, 50
667, 64
771
888, 81, 88
9-

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 14/09/2026

ĐầuLô Tô
006, 07, 00, 01
114, 12, 11
228
333, 30
449, 45, 46
552
668
7-
886
997, 92
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

65

50

47

G.7

981

711

492

G.6

9664

0178

1792

4583

8601

3906

2363

4339

7619

G.5

7086

5626

3812

G.4

38219

19693

04545

85923

26016

78963

49324

28709

27439

97569

67925

06186

61317

50493

03382

73290

37293

27590

71696

44096

19495

G.3

53637

27771

49781

45241

52074

54167

G.2

52536

27754

38802

G.1

86378

10834

52031

G.ĐB

236430

609878

601414

Lô tô Huế Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
119, 16
223, 24
337, 36, 30
445
5-
665, 64, 63
778, 71, 78
881, 86
992, 93

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 09
111, 17
226, 25
339, 34
441
550, 54
669
778
883, 86, 81
993

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
002
119, 12, 14
2-
339, 31
447
5-
663, 67
774
882
992, 90, 93, 90, 96, 96, 95
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

67

20

G.7

729

835

320

G.6

9659

8420

5845

9224

9967

9311

1403

7681

6976

G.5

2636

4830

5175

G.4

54679

84168

08550

26685

89925

54889

52982

39613

08704

90130

74473

88451

78059

06509

54752

50681

22883

71899

08360

61199

30727

G.3

09820

44922

61884

49963

62181

21436

G.2

38300

42205

08444

G.1

39318

70058

76684

G.ĐB

968058

777730

036304

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 12/09/2026

ĐầuLô Tô
000
118
228, 29, 20, 25, 20, 22
336
445
559, 50, 58
668
779
885, 89, 82
9-

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 12/09/2026

ĐầuLô Tô
004, 09, 05
111, 13
224
335, 30, 30, 30
4-
551, 59, 58
667, 67, 63
773
884
9-

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 12/09/2026

ĐầuLô Tô
003, 04
1-
220, 20, 27
336
444
552
660
776, 75
881, 81, 83, 81, 84
999, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000