XSMN 1/2/2026 - Xổ số miền Nam 1/2/2026

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

04

85

17

G.7

020

605

092

G.6

6640

6649

6373

0675

3047

4589

9996

1547

3575

G.5

3318

9132

0967

G.4

43532

09198

21272

73691

90260

33358

41047

23873

51530

61857

80688

80547

96739

48152

34234

06924

86108

72897

99883

15007

69211

G.3

45169

99656

99258

75573

30916

02818

G.2

38452

34691

75667

G.1

38457

80282

01076

G.ĐB

087891

061337

399829

Lô tô Tiền Giang Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
004
118
220
332
440, 49, 47
558, 56, 52, 57
660, 69
773, 72
8-
998, 91, 91

Lô tô Kiên Giang Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
005
1-
2-
332, 30, 39, 37
447, 47
557, 52, 58
6-
775, 73, 73
885, 89, 88, 82
991

Lô tô Đà Lạt Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
008, 07
117, 11, 16, 18
224, 29
334
447
5-
667, 67
775, 76
883
992, 96, 97

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000