Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 18 | 35 |
| G.7 | 719 | 224 | 167 |
| G.6 | 3215 4728 4203 | 9419 2295 7409 | 4606 2464 4903 |
| G.5 | 0663 | 9340 | 3525 |
| G.4 | 68977 56695 47720 22574 58568 20953 25263 | 58651 26771 03809 12080 07874 74193 89057 | 93681 86800 13441 27002 25086 53945 10632 |
| G.3 | 40807 16909 | 70733 18057 | 85845 07112 |
| G.2 | 07780 | 68017 | 37095 |
| G.1 | 87368 | 80152 | 97878 |
| G.ĐB | 383803 | 399553 | 907719 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 09, 03 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 63, 68, 63, 68 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 18, 19, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 57, 57, 52, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 00, 02 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 41, 45, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |