Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 26 | 37 |
| G.7 | 768 | 010 | 081 |
| G.6 | 6839 7018 4975 | 9318 7155 7660 | 0881 4238 0009 |
| G.5 | 7104 | 0342 | 4984 |
| G.4 | 01290 77831 53905 45893 16161 89246 23971 | 48877 46796 67861 19814 71316 23325 50028 | 73232 71526 04836 36652 91449 55958 53217 |
| G.3 | 22785 56217 | 22384 80540 | 46128 68727 |
| G.2 | 17158 | 47273 | 77057 |
| G.1 | 55948 | 13002 | 50051 |
| G.ĐB | 613118 | 803667 | 458717 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 18, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 42, 46, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 18, 14, 16 |
| 2 | 26, 25, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61, 67 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 26, 28, 27 |
| 3 | 37, 38, 32, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 58, 57, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 81, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |