Thống kê số miền Nam ngày 1/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 23 | 05 |
| G.7 | 713 | 258 | 883 |
| G.6 | 4676 5239 2861 | 2851 4483 2809 | 2187 6300 1139 |
| G.5 | 0793 | 0462 | 2482 |
| G.4 | 04053 79650 32725 51517 49345 34231 81571 | 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 | 06742 49522 58549 64579 96485 66051 79908 |
| G.3 | 18975 43209 | 17568 10225 | 54447 07294 |
| G.2 | 78988 | 03480 | 55943 |
| G.1 | 89329 | 42247 | 83892 |
| G.ĐB | 571670 | 776477 | 720792 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 13, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 71, 75, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 10, 11, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 51, 55, 57 |
| 6 | 62, 63, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 49, 47, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 87, 82, 85 |
| 9 | 94, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |