Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 66 | 11 |
| G.7 | 655 | 391 | 716 |
| G.6 | 8592 2974 4286 | 4525 6527 1469 | 4883 3264 7953 |
| G.5 | 9104 | 1162 | 4604 |
| G.4 | 24785 61559 64279 37319 22762 31659 99802 | 09610 13452 30233 60216 86074 53642 51088 | 05836 72079 04021 82958 24018 03990 20570 |
| G.3 | 43166 03160 | 03332 66059 | 61853 45183 |
| G.2 | 46249 | 59499 | 93014 |
| G.1 | 20016 | 84307 | 73465 |
| G.ĐB | 359219 | 227767 | 184754 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 19, 16, 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 59, 59 |
| 6 | 62, 66, 60 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 82, 86, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 66, 69, 62, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11, 16, 18, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 53, 54 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |