Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 95 | 99 |
| G.7 | 838 | 133 | 237 |
| G.6 | 4146 6009 9875 | 5398 0723 2578 | 9251 4913 3370 |
| G.5 | 5770 | 7184 | 4045 |
| G.4 | 55679 86269 74419 35159 98084 16812 32700 | 69637 75774 87764 83546 81300 54569 87330 | 91776 85729 59296 99716 48104 26295 20016 |
| G.3 | 11692 53753 | 89815 12164 | 65390 72881 |
| G.2 | 76475 | 47644 | 72930 |
| G.1 | 61079 | 08519 | 21479 |
| G.ĐB | 159665 | 870314 | 105249 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 75, 70, 79, 75, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 19, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 37, 30 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 64 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 16, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 76, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 99, 96, 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |