Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 62 | 76 |
| G.7 | 393 | 131 | 126 |
| G.6 | 5480 4377 7793 | 5375 8738 3002 | 0681 3838 5855 |
| G.5 | 1602 | 5591 | 9989 |
| G.4 | 22800 94542 19334 87907 73971 43915 23519 | 40180 58798 83766 84081 58418 94589 71057 | 43530 33026 20702 39008 36039 65148 60164 |
| G.3 | 22822 30797 | 41205 31698 | 74543 44667 |
| G.2 | 76132 | 76768 | 84993 |
| G.1 | 89485 | 95753 | 72993 |
| G.ĐB | 603818 | 879353 | 162804 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 07 |
| 1 | 15, 19, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 85, 80, 85 |
| 9 | 93, 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53, 53 |
| 6 | 62, 66, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 81, 89 |
| 9 | 91, 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 38, 30, 39 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 93, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |