Thống kê số miền Nam ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 58 | 54 |
| G.7 | 367 | 804 | 703 |
| G.6 | 2329 7580 5557 | 5585 8147 0019 | 6001 5702 3687 |
| G.5 | 7990 | 5740 | 2620 |
| G.4 | 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 |
| G.3 | 92135 02627 | 49602 67188 | 90791 62118 |
| G.2 | 34230 | 99396 | 37068 |
| G.1 | 92123 | 64866 | 03257 |
| G.ĐB | 979586 | 764014 | 564616 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 29, 27, 23 |
| 3 | 31, 33, 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 83, 84, 86 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 40, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 83, 80, 88 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 02 |
| 1 | 12, 18, 16 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |