Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 87 | 44 |
| G.7 | 724 | 367 | 550 |
| G.6 | 8639 9069 8651 | 4733 3522 4819 | 1404 0389 2478 |
| G.5 | 8576 | 7014 | 6446 |
| G.4 | 57557 56143 47724 27447 72907 11903 82792 | 41293 03836 89509 67367 83343 14142 16713 | 49424 96138 93982 90232 67740 26477 89417 |
| G.3 | 01884 70613 | 76403 94713 | 71170 28207 |
| G.2 | 70190 | 17558 | 05821 |
| G.1 | 53740 | 52760 | 22520 |
| G.ĐB | 133963 | 513933 | 843419 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 43, 47, 40 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 19, 14, 13, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 36, 33 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 67, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 24, 21, 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 44, 46, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 77, 70 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |