Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 34 | 15 |
| G.7 | 495 | 344 | 908 |
| G.6 | 5716 1375 5018 | 4782 8879 9051 | 8020 4074 1578 |
| G.5 | 7270 | 4125 | 9332 |
| G.4 | 44849 97171 59993 66068 55232 72995 14910 | 25722 77621 82919 75270 96677 55070 64559 | 14615 77311 38001 73507 89042 43293 42411 |
| G.3 | 39505 69514 | 83381 56105 | 14436 52718 |
| G.2 | 32539 | 81555 | 99588 |
| G.1 | 43161 | 09420 | 64171 |
| G.ĐB | 856847 | 372154 | 933420 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 16, 18, 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 75, 70, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 22, 21, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 59, 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 70, 77, 70 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 07 |
| 1 | 15, 15, 11, 11, 18 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 78, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |