Thống kê số miền Nam ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 71 | 39 |
| G.7 | 606 | 136 | 255 |
| G.6 | 0168 8915 1645 | 6074 9329 9103 | 0677 7999 5681 |
| G.5 | 8141 | 2784 | 5978 |
| G.4 | 24963 01856 80109 08562 64883 85350 73233 | 79046 10859 70502 85022 40168 72138 12606 | 59118 71548 22681 58554 85274 22488 52057 |
| G.3 | 44000 41402 | 67133 33403 | 39273 79315 |
| G.2 | 84907 | 74810 | 65040 |
| G.1 | 16226 | 28092 | 26820 |
| G.ĐB | 416616 | 779579 | 130862 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 00, 02, 07 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 45, 41 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 68, 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 06, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 36, 38, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 74, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 55, 54, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 78, 74, 73 |
| 8 | 81, 81, 88 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |