Thống kê số miền Nam ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 33 | 27 |
| G.7 | 133 | 398 | 479 |
| G.6 | 3262 7738 0329 | 5442 2737 7140 | 6665 4804 2083 |
| G.5 | 3669 | 0559 | 3167 |
| G.4 | 06969 37901 06030 71372 59439 51685 36742 | 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873 | 19390 53547 63756 31291 76230 49241 34248 |
| G.3 | 56092 90732 | 38547 29305 | 55754 31286 |
| G.2 | 19628 | 40931 | 21094 |
| G.1 | 31572 | 47637 | 65493 |
| G.ĐB | 814620 | 384788 | 268193 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28, 20 |
| 3 | 33, 38, 30, 39, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69, 69 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 37, 31, 37 |
| 4 | 42, 40, 47 |
| 5 | 59, 56, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 77, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 41, 48 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 90, 91, 94, 93, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |