Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 71 | 87 |
| G.7 | 758 | 671 | 220 |
| G.6 | 1748 1272 5606 | 9661 9146 0456 | 6706 7154 6396 |
| G.5 | 8554 | 0685 | 0017 |
| G.4 | 54420 35168 42371 34579 54623 04085 36131 | 31237 96018 97137 60346 28947 20279 36106 | 93608 50160 45329 97364 07871 29594 24113 |
| G.3 | 82191 65385 | 27120 16033 | 95807 22925 |
| G.2 | 76235 | 81652 | 72446 |
| G.1 | 23866 | 29031 | 53846 |
| G.ĐB | 448316 | 479565 | 987644 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 73, 72, 71, 79 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 37, 33, 31 |
| 4 | 46, 46, 47 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 71, 71, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 07 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 20, 29, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |