Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 51 | 02 |
| G.7 | 769 | 947 | 099 |
| G.6 | 4306 3521 1849 | 9345 4018 9721 | 3542 9730 7891 |
| G.5 | 8501 | 7083 | 5953 |
| G.4 | 78175 07226 36765 21505 35723 22784 76867 | 20013 60857 21056 76867 51851 55724 27089 | 92582 43202 95762 85004 84968 14418 29760 |
| G.3 | 02657 07623 | 93490 27460 | 05525 03250 |
| G.2 | 28784 | 07992 | 70005 |
| G.1 | 70241 | 60887 | 57271 |
| G.ĐB | 285395 | 378572 | 858020 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 26, 23, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 65, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 84, 84 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 51, 57, 56, 51 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 89, 87 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 04, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 62, 68, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |