Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 32 | 67 |
| G.7 | 335 | 810 | 614 |
| G.6 | 9165 7840 9357 | 9300 3544 5535 | 8220 3590 5704 |
| G.5 | 3917 | 8303 | 9055 |
| G.4 | 48083 12914 70672 55956 79222 78122 75370 | 69836 97043 19244 32793 87965 74470 65442 | 70843 93194 38728 54846 87369 32656 30787 |
| G.3 | 70133 32969 | 57818 12883 | 13573 39347 |
| G.2 | 14614 | 31657 | 03228 |
| G.1 | 72370 | 49319 | 19274 |
| G.ĐB | 391318 | 604864 | 377932 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14, 14, 18 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 66, 65, 69 |
| 7 | 72, 70, 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 10, 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 35, 36 |
| 4 | 44, 43, 44, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 28, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 46, 47 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |