Thống kê số miền Nam ngày 5/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 11 | 70 |
| G.7 | 788 | 085 | 980 |
| G.6 | 6131 5674 9954 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 |
| G.5 | 6782 | 4580 | 8751 |
| G.4 | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| G.3 | 57725 75304 | 28080 44632 | 50437 73555 |
| G.2 | 83767 | 10279 | 25390 |
| G.1 | 90403 | 70602 | 42041 |
| G.ĐB | 209734 | 576705 | 728003 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 31, 30, 38, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 82, 87 |
| 9 | 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 05 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 33, 32 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64, 69 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 85, 80, 84, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 42, 48, 41 |
| 5 | 51, 50, 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 80, 89, 87 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |