Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 68 | 28 |
| G.7 | 490 | 829 | 495 |
| G.6 | 8840 1991 9114 | 6391 6179 4477 | 1397 0223 0368 |
| G.5 | 4288 | 3780 | 5633 |
| G.4 | 62010 34983 39952 02996 11528 53051 40501 | 68438 05270 26699 19460 43516 64205 11177 | 99932 97770 01631 58569 82815 15538 50136 |
| G.3 | 37593 12812 | 76009 18428 | 03877 19789 |
| G.2 | 49939 | 17974 | 92188 |
| G.1 | 49316 | 62662 | 00778 |
| G.ĐB | 557238 | 185058 | 868692 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 10, 12, 16 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 90, 91, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 60, 62 |
| 7 | 79, 77, 70, 77, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 33, 32, 31, 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 70, 77, 78 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 95, 97, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |