Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 15 | 88 |
| G.7 | 888 | 881 | 915 |
| G.6 | 6768 9529 6834 | 8931 1236 3768 | 6989 2283 3410 |
| G.5 | 4045 | 5143 | 9227 |
| G.4 | 68113 80690 83452 24235 39514 61908 50296 | 05848 24154 97827 48806 51824 86272 44051 | 24263 48972 09022 86137 12311 90767 26093 |
| G.3 | 48960 48380 | 54834 31508 | 13092 70775 |
| G.2 | 40509 | 76256 | 85469 |
| G.1 | 22705 | 87791 | 09147 |
| G.ĐB | 819386 | 693789 | 124760 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 05 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 34, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 80, 86 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31, 36, 34 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 54, 51, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 10, 11 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67, 69, 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 88, 89, 83 |
| 9 | 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |