Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 86 | 30 |
| G.7 | 680 | 823 | 470 |
| G.6 | 4426 5713 4740 | 7709 5738 9855 | 0661 3946 4060 |
| G.5 | 6817 | 2180 | 8265 |
| G.4 | 75910 04434 73836 66932 42023 14012 35930 | 32459 46369 83068 73077 66226 56767 77966 | 28925 98449 98193 62878 19560 74562 69753 |
| G.3 | 25495 57126 | 43192 73159 | 79480 31310 |
| G.2 | 10988 | 85327 | 02358 |
| G.1 | 11217 | 68332 | 53122 |
| G.ĐB | 016360 | 324784 | 526440 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17, 10, 12, 17 |
| 2 | 26, 23, 26 |
| 3 | 34, 36, 32, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 26, 27 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59, 59 |
| 6 | 69, 68, 67, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 80, 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 49, 40 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 61, 60, 65, 60, 62 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |