Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 74 | 88 |
| G.7 | 681 | 134 | 231 |
| G.6 | 9093 3701 6167 | 6872 9944 2031 | 6622 5096 2080 |
| G.5 | 9527 | 3650 | 2111 |
| G.4 | 59466 70510 16898 61415 79862 30685 04451 | 93414 47970 92404 48119 86080 32321 11810 | 83554 65861 34009 46029 79932 18273 31250 |
| G.3 | 05716 10506 | 08560 15418 | 48259 98511 |
| G.2 | 57842 | 08064 | 75512 |
| G.1 | 73915 | 70249 | 92974 |
| G.ĐB | 693044 | 166440 | 116703 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 10, 15, 16, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 66, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 81, 85 |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 19, 10, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 44, 49, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 74, 72, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 11, 11, 12 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 50, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |