Thống kê số miền Nam ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 80 | 17 |
| G.7 | 471 | 234 | 640 |
| G.6 | 1913 5110 9317 | 3103 3713 7508 | 5194 6343 4955 |
| G.5 | 3775 | 3632 | 3011 |
| G.4 | 87564 71121 78242 35101 89623 22665 35625 | 83717 91053 85436 30518 96314 57240 70545 | 76049 51764 96918 28736 52090 81365 63769 |
| G.3 | 66406 07334 | 25608 80753 | 75425 22989 |
| G.2 | 95531 | 60511 | 02071 |
| G.1 | 05303 | 39550 | 05106 |
| G.ĐB | 126750 | 664616 | 562587 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 03 |
| 1 | 13, 10, 17 |
| 2 | 21, 23, 25 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 08 |
| 1 | 13, 17, 18, 14, 11, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32, 36 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 53, 53, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 11, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 43, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 65, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |