Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 37 | 60 |
| G.7 | 077 | 329 | 048 |
| G.6 | 3361 7503 1728 | 9166 7325 9105 | 1278 0579 4746 |
| G.5 | 3528 | 2367 | 4473 |
| G.4 | 90508 80498 53787 06838 19382 60955 05706 | 13502 41207 86793 71718 41614 35962 00016 | 17478 66877 69102 27649 18787 05659 22862 |
| G.3 | 00383 35971 | 95742 23397 | 76190 30090 |
| G.2 | 14416 | 32483 | 36813 |
| G.1 | 42336 | 08752 | 78469 |
| G.ĐB | 378667 | 822409 | 258130 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 08, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 87, 82, 83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 07, 09 |
| 1 | 18, 14, 16 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 46, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 62, 69 |
| 7 | 78, 79, 73, 78, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |