Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 40 | 65 |
| G.7 | 313 | 601 | 730 |
| G.6 | 2150 0436 9922 | 7871 6382 8065 | 9295 3617 3490 |
| G.5 | 6403 | 3862 | 8272 |
| G.4 | 39440 63411 39313 67901 11229 36899 54189 | 05319 54813 86450 68298 08204 78213 08603 | 25007 15566 13024 95412 43629 69445 11763 |
| G.3 | 72737 13959 | 85786 71995 | 60721 02706 |
| G.2 | 42614 | 94017 | 36960 |
| G.1 | 65293 | 16051 | 82822 |
| G.ĐB | 439805 | 994908 | 936940 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 05 |
| 1 | 13, 11, 13, 14 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 03, 08 |
| 1 | 19, 13, 13, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 24, 29, 21, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 66, 63, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |