Thống kê số miền Nam ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 78 | 04 |
| G.7 | 023 | 006 | 236 |
| G.6 | 3527 8204 1929 | 7694 8928 7829 | 7921 0311 4475 |
| G.5 | 8059 | 4738 | 7748 |
| G.4 | 34255 74075 59920 74582 53675 75338 32300 | 33715 07262 62737 23865 81501 51973 04009 | 36031 24201 41522 48773 36614 59729 94380 |
| G.3 | 14682 93084 | 45182 73616 | 11579 98593 |
| G.2 | 76468 | 00908 | 63268 |
| G.1 | 63918 | 83227 | 01825 |
| G.ĐB | 536908 | 438599 | 236335 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 27, 29, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 82, 82, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 09, 08 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 28, 29, 27 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 21, 22, 29, 25 |
| 3 | 36, 31, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 73, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |