Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 59 | 33 |
| G.7 | 400 | 279 | 527 |
| G.6 | 4326 2316 9265 | 1627 2614 1861 | 2155 0448 4836 |
| G.5 | 2999 | 8131 | 0769 |
| G.4 | 71472 95850 88041 27239 96242 01711 36384 | 66923 28391 29348 95094 02543 72881 54166 | 18963 38996 53367 35765 12104 59896 09042 |
| G.3 | 60472 86469 | 55545 15751 | 71760 33469 |
| G.2 | 95481 | 64222 | 55532 |
| G.1 | 83544 | 73695 | 61245 |
| G.ĐB | 761053 | 852574 | 572037 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 16, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 42, 44 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 23, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 43, 45 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 36, 32, 37 |
| 4 | 48, 42, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 63, 67, 65, 60, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |