Thống kê số miền Nam ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 30 | 58 |
| G.7 | 713 | 521 | 726 |
| G.6 | 2940 8503 6411 | 1606 5798 3113 | 4898 7410 3725 |
| G.5 | 4210 | 5933 | 4787 |
| G.4 | 68158 34124 50144 30250 74130 06221 83420 | 49375 11187 37541 19609 22512 85699 63725 | 67418 20115 38337 83393 89945 54446 67424 |
| G.3 | 91961 28910 | 80967 69459 | 75633 03792 |
| G.2 | 49103 | 44503 | 65265 |
| G.1 | 41330 | 12924 | 78687 |
| G.ĐB | 664305 | 636417 | 641647 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 05 |
| 1 | 13, 11, 10, 10 |
| 2 | 24, 21, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 47, 40, 44 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 03 |
| 1 | 13, 12, 17 |
| 2 | 21, 25, 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 26, 25, 24 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 45, 46, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 98, 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |