Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 97 | 73 |
| G.7 | 748 | 292 | 451 |
| G.6 | 2380 2111 0304 | 2369 2016 7648 | 0891 3093 2572 |
| G.5 | 5703 | 2390 | 3304 |
| G.4 | 07562 76236 66278 18382 60699 89496 09038 | 79185 94938 06481 00861 66948 30156 96298 | 94492 80541 01292 75051 05087 29603 14843 |
| G.3 | 89561 14175 | 70983 31832 | 91746 61265 |
| G.2 | 63108 | 71926 | 58646 |
| G.1 | 81900 | 19314 | 94317 |
| G.ĐB | 050701 | 350128 | 663615 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 08, 00, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81, 83 |
| 9 | 97, 92, 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43, 46, 46 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 93, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |