Thống kê số miền Nam ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 08 | 37 |
| G.7 | 044 | 586 | 490 |
| G.6 | 5873 8062 2096 | 8441 0948 1367 | 5026 6078 9268 |
| G.5 | 1731 | 7473 | 6911 |
| G.4 | 67280 45970 79386 28416 81340 17416 66451 | 10905 53398 50768 54546 25129 72288 93498 | 68760 60424 19553 43040 07952 70767 79208 |
| G.3 | 38583 89692 | 62449 82435 | 30780 25050 |
| G.2 | 51103 | 68281 | 53821 |
| G.1 | 41870 | 04364 | 55213 |
| G.ĐB | 555910 | 971592 | 905336 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 73, 70, 70 |
| 8 | 80, 86, 83 |
| 9 | 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 48, 46, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 68, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 88, 81 |
| 9 | 98, 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 26, 24, 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 52, 50 |
| 6 | 68, 60, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |