Thống kê số miền Nam ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 53 | 32 |
| G.7 | 391 | 423 | 949 |
| G.6 | 2880 4469 2490 | 6743 3907 1185 | 5805 3968 7806 |
| G.5 | 5857 | 5512 | 2806 |
| G.4 | 76723 68825 74902 34692 28858 41915 95346 | 42622 65051 53737 81483 47336 20426 78777 | 19275 83473 49581 95114 39012 96676 92897 |
| G.3 | 50709 10298 | 42218 76343 | 09368 79911 |
| G.2 | 47401 | 04215 | 26025 |
| G.1 | 68438 | 63684 | 47165 |
| G.ĐB | 876748 | 204591 | 147653 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 90, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12, 18, 15 |
| 2 | 23, 22, 26 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 83, 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 06 |
| 1 | 14, 12, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 68, 65 |
| 7 | 75, 73, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |