Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 90 | 88 |
| G.7 | 507 | 058 | 647 |
| G.6 | 4457 8210 4036 | 5037 1708 4314 | 2513 1938 6713 |
| G.5 | 0101 | 2530 | 9959 |
| G.4 | 80364 81953 72084 45396 75513 49115 99089 | 29038 31038 26934 60865 29999 84549 96101 | 67960 93816 99390 46591 09374 11467 83810 |
| G.3 | 08835 60400 | 77309 84276 | 98686 84424 |
| G.2 | 93981 | 51360 | 57941 |
| G.1 | 29519 | 65421 | 53907 |
| G.ĐB | 136323 | 308646 | 629836 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 00 |
| 1 | 10, 13, 15, 19 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 89, 81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 30, 38, 38, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 13, 16, 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |