XSMN 9/11/2018 - Xổ số miền Nam 9/11/2018

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8

85

89

31

G.7

210

809

740

G.6

3594

0597

9552

7636

1149

7972

7374

2739

3462

G.5

7335

3770

1153

G.4

31189

00756

89247

20144

31225

33710

64385

87655

20608

42517

86204

56616

99775

72923

35518

41238

43937

04890

04657

79658

63285

G.3

82375

86616

76915

57930

12879

93870

G.2

25844

53288

75123

G.1

57038

10335

52152

G.ĐB

368960

894975

878406

Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 09/11/2018

ĐầuLô Tô
0-
110, 10, 16
225
335, 38
447, 44, 44
552, 56
660
775
885, 89, 85
994, 97

Lô tô Bình Dương Thứ 6, 09/11/2018

ĐầuLô Tô
009, 08, 04
117, 16, 15
223
336, 30, 35
449
555
6-
772, 70, 75, 75
889, 88
9-

Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 09/11/2018

ĐầuLô Tô
006
118
223
331, 39, 38, 37
440
553, 57, 58, 52
662
774, 79, 70
885
990

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000