Thống kê số miền Nam ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 65 | 06 |
| G.7 | 561 | 390 | 351 |
| G.6 | 8789 4785 6344 | 5495 9407 8154 | 5143 2712 6645 |
| G.5 | 9335 | 2135 | 3236 |
| G.4 | 96091 78507 34189 82228 26212 49861 36247 | 57711 69627 19511 88918 80640 13545 97945 | 65981 26896 66287 34925 70438 33127 70518 |
| G.3 | 41401 89871 | 27236 50849 | 44242 77818 |
| G.2 | 96585 | 63741 | 48981 |
| G.1 | 50132 | 06706 | 46768 |
| G.ĐB | 352934 | 449587 | 664584 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 32, 34 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85, 89, 85 |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 11, 11, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 40, 45, 45, 49, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 18, 18 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 43, 45, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 87, 81, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |