Thống kê số miền Nam ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 76 | 73 |
| G.7 | 540 | 263 | 820 |
| G.6 | 7723 0943 1791 | 6683 6689 4658 | 3320 3838 1319 |
| G.5 | 2214 | 9783 | 7886 |
| G.4 | 89263 06080 87897 89396 13494 05916 34204 | 78519 89810 49788 12842 83762 44795 54039 | 24598 99390 32271 23405 13820 93205 92403 |
| G.3 | 86710 35309 | 92924 15109 | 23293 19532 |
| G.2 | 17020 | 59411 | 10353 |
| G.1 | 98197 | 68169 | 34797 |
| G.ĐB | 155832 | 517418 | 534691 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 09 |
| 1 | 14, 16, 10 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 97, 96, 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 10, 11, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 62, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 89, 83, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 20, 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 90, 93, 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |