Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 01 | 57 |
| G.7 | 502 | 411 | 213 |
| G.6 | 5454 0458 1844 | 2916 3412 7321 | 2600 7481 9017 |
| G.5 | 2637 | 9549 | 4568 |
| G.4 | 31234 59359 04559 46807 19513 02082 08473 | 89411 85573 57194 26447 05151 69949 55939 | 10659 28496 95674 28438 18164 15649 85373 |
| G.3 | 02133 85231 | 51672 35569 | 39562 32128 |
| G.2 | 24599 | 83946 | 17020 |
| G.1 | 01888 | 47902 | 58987 |
| G.ĐB | 651987 | 404594 | 264398 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34, 33, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 58, 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 88, 87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 11, 16, 12, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 49, 47, 49, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 68, 64, 62 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 96, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |