Thống kê số miền Nam ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 28 | 87 |
| G.7 | 858 | 972 | 508 |
| G.6 | 2812 2107 0659 | 5348 9647 1570 | 3129 5913 1713 |
| G.5 | 3293 | 0446 | 1041 |
| G.4 | 82224 79347 89304 19247 09681 48666 33785 | 60786 47492 22581 60806 15919 04646 50560 | 74920 91989 37628 09871 77110 96334 92931 |
| G.3 | 26420 61206 | 97814 69304 | 44438 13339 |
| G.2 | 21625 | 28108 | 06447 |
| G.1 | 34088 | 57748 | 86984 |
| G.ĐB | 821221 | 937036 | 467062 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 04, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 20, 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 08 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 47, 46, 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 13, 10 |
| 2 | 29, 20, 28 |
| 3 | 34, 31, 38, 39 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 89, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |