Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 99 | 71 |
| G.7 | 371 | 574 | 198 |
| G.6 | 8258 2917 6080 | 9754 7963 6890 | 5562 8167 6743 |
| G.5 | 6556 | 9289 | 9580 |
| G.4 | 75191 51051 17842 51858 83130 90296 14883 | 94523 91829 71498 59061 87130 72029 85024 | 27025 00168 36416 59213 06172 32639 14713 |
| G.3 | 00037 65589 | 29194 33188 | 90351 07457 |
| G.2 | 68698 | 72022 | 97976 |
| G.1 | 96765 | 10308 | 28816 |
| G.ĐB | 445200 | 251301 | 793278 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58, 56, 51, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 80, 83, 89 |
| 9 | 91, 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 29, 29, 24, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 99, 90, 98, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 13, 13, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 62, 67, 68 |
| 7 | 71, 72, 76, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |