Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 03 | 07 |
| G.7 | 643 | 208 | 176 |
| G.6 | 3646 5529 9653 | 5788 4075 0585 | 5127 2107 9147 |
| G.5 | 4203 | 7214 | 0099 |
| G.4 | 63618 47773 42214 69754 68774 63812 58544 | 27557 70702 39497 64686 10671 23098 63792 | 24000 44374 67620 07520 46911 25183 72423 |
| G.3 | 02213 42598 | 27168 62843 | 66967 64739 |
| G.2 | 41245 | 01224 | 66055 |
| G.1 | 60120 | 10098 | 76899 |
| G.ĐB | 567054 | 141230 | 273100 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 14, 12, 13 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 46, 44, 45 |
| 5 | 53, 54, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 88, 85, 86 |
| 9 | 97, 98, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 00, 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 20, 20, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |