Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 75 | 13 |
| G.7 | 958 | 185 | 903 |
| G.6 | 7982 6083 0233 | 3341 4315 0909 | 3088 5715 2448 |
| G.5 | 7340 | 2661 | 3954 |
| G.4 | 70705 57190 13732 98541 19933 97450 32403 | 83501 50625 33917 03861 29722 59777 65593 | 45277 19630 38675 51985 77427 17790 42666 |
| G.3 | 62157 42599 | 01890 55440 | 44032 95211 |
| G.2 | 45221 | 05432 | 02362 |
| G.1 | 21290 | 60963 | 14143 |
| G.ĐB | 185451 | 734935 | 211892 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 32, 33 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 58, 50, 57, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82, 83 |
| 9 | 90, 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 63 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 15, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |