Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 36 | 55 |
| G.7 | 342 | 183 | 399 |
| G.6 | 8016 5111 3740 | 2138 6831 3384 | 3044 6806 1796 |
| G.5 | 0700 | 8937 | 9821 |
| G.4 | 08868 37839 95549 32553 77777 29252 16286 | 42624 59864 90699 06074 32482 19913 92009 | 10551 26534 37927 33235 82693 45093 23885 |
| G.3 | 30547 70514 | 62133 75407 | 66814 90924 |
| G.2 | 80275 | 91453 | 63193 |
| G.1 | 94435 | 64349 | 34577 |
| G.ĐB | 498496 | 126367 | 129894 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 11, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 42, 40, 49, 47 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36, 38, 31, 37, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 84, 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 27, 24 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 96, 93, 93, 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |