Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 06 | 68 |
| G.7 | 130 | 159 | 115 |
| G.6 | 9401 1186 4947 | 1803 1934 4670 | 9436 3024 1030 |
| G.5 | 8743 | 7150 | 0018 |
| G.4 | 10168 69443 62369 83120 66422 78046 68248 | 15726 40232 42465 60592 70378 73425 50849 | 28484 25903 45169 35020 31952 38816 96045 |
| G.3 | 82930 17018 | 17303 11851 | 33945 28005 |
| G.2 | 93223 | 23200 | 77707 |
| G.1 | 76120 | 48441 | 07683 |
| G.ĐB | 992420 | 081557 | 739909 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22, 23, 20, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 47, 43, 43, 46, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 59, 50, 51, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 07, 09 |
| 1 | 15, 18, 16 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |