Thống kê số miền Nam ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 30 | 55 |
| G.7 | 532 | 233 | 982 |
| G.6 | 1436 8308 5729 | 2157 8408 8395 | 6823 7216 3387 |
| G.5 | 1357 | 9956 | 2205 |
| G.4 | 16536 34558 70328 92184 55849 03502 65325 | 80653 44485 14037 88396 86420 36331 59000 | 58805 68361 28256 42466 30264 66479 94950 |
| G.3 | 69834 24511 | 34676 65320 | 58734 94033 |
| G.2 | 78420 | 78102 | 44439 |
| G.1 | 90733 | 78745 | 71831 |
| G.ĐB | 716487 | 429157 | 393591 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29, 28, 25, 20 |
| 3 | 32, 36, 36, 34, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 30, 33, 37, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 56, 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34, 33, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 50 |
| 6 | 61, 66, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |