Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 03 | 19 |
| G.7 | 836 | 711 | 449 |
| G.6 | 6955 9568 5622 | 1789 7347 5788 | 5615 6535 6103 |
| G.5 | 7244 | 4590 | 9472 |
| G.4 | 81385 43239 24376 02430 08708 36887 91882 | 23185 85737 14333 10287 72075 29966 67556 | 49624 72189 93117 16610 69345 84666 56913 |
| G.3 | 27959 34137 | 97253 41563 | 99143 96921 |
| G.2 | 07210 | 24797 | 68660 |
| G.1 | 77925 | 93723 | 87020 |
| G.ĐB | 687325 | 486534 | 563990 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 22, 25, 25 |
| 3 | 36, 39, 30, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85, 87, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 88, 85, 87 |
| 9 | 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 15, 17, 10, 13 |
| 2 | 24, 21, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |