Thống kê số miền Nam ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 53 | 22 |
| G.7 | 259 | 194 | 668 |
| G.6 | 9968 2846 8957 | 5385 7231 1515 | 5964 8694 8685 |
| G.5 | 4072 | 3551 | 3771 |
| G.4 | 27286 86180 82195 82326 39215 96960 62156 | 24809 25061 94352 37426 65496 61382 09445 | 23093 06555 07715 51364 77107 71452 21264 |
| G.3 | 65741 52480 | 05174 52391 | 00460 26994 |
| G.2 | 86910 | 74512 | 00890 |
| G.1 | 21841 | 04594 | 00353 |
| G.ĐB | 375067 | 695082 | 198849 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 41, 41 |
| 5 | 59, 57, 56 |
| 6 | 63, 68, 60, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86, 80, 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 51, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 82, 82 |
| 9 | 94, 96, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 52, 53 |
| 6 | 68, 64, 64, 64, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 93, 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |