Thống kê số miền Nam ngày 16/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 49 | 92 |
| G.7 | 821 | 979 | 107 |
| G.6 | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| G.5 | 0416 | 7292 | 1992 |
| G.4 | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| G.3 | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| G.2 | 23980 | 60553 | 66309 |
| G.1 | 64397 | 78674 | 86546 |
| G.ĐB | 441767 | 861235 | 327936 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 92, 92, 97, 96, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 58, 57, 56, 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 78, 76, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 06, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 43, 46, 40, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 92, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |