Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 27 | 64 |
| G.7 | 492 | 305 | 074 |
| G.6 | 4515 8804 1434 | 0737 2753 5154 | 3097 1149 0069 |
| G.5 | 8078 | 6557 | 7789 |
| G.4 | 68697 67158 43103 24597 11303 94886 07678 | 01020 03570 26360 88822 16172 87750 19471 | 54901 85913 85221 85946 15295 06235 75999 |
| G.3 | 33698 28306 | 35351 86655 | 13951 64563 |
| G.2 | 39366 | 09430 | 94982 |
| G.1 | 41945 | 67939 | 50100 |
| G.ĐB | 891000 | 717709 | 622778 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 03, 06, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 78, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 97, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 20, 22 |
| 3 | 37, 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 57, 50, 51, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 69, 63 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 97, 95, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |