Thống kê số miền Nam ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 52 | 92 |
| G.7 | 655 | 222 | 865 |
| G.6 | 6155 2591 1571 | 8604 7637 7386 | 2844 6745 1434 |
| G.5 | 3534 | 5595 | 0474 |
| G.4 | 45880 41081 93636 80263 25627 62157 17754 | 33133 24898 80101 05999 47317 26680 22779 | 76544 77627 29617 02294 02545 89124 74513 |
| G.3 | 15523 02270 | 94546 35499 | 22444 48046 |
| G.2 | 06319 | 49693 | 94358 |
| G.1 | 79837 | 08287 | 94531 |
| G.ĐB | 902601 | 775609 | 817779 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 23 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 55, 57, 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 80, 87 |
| 9 | 95, 98, 99, 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 44, 45, 44, 45, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |