Thống kê số miền Nam ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 78 | 42 |
| G.7 | 000 | 935 | 759 |
| G.6 | 8657 9696 5723 | 6333 4759 3842 | 4752 1243 2023 |
| G.5 | 0228 | 9406 | 6332 |
| G.4 | 75143 99753 35076 35399 65015 63567 37905 | 89125 51222 36767 22668 17298 65585 82162 | 47366 11661 36161 24443 83012 39401 84213 |
| G.3 | 66223 46499 | 60287 65027 | 95868 68798 |
| G.2 | 15573 | 61431 | 48400 |
| G.1 | 59574 | 77834 | 87671 |
| G.ĐB | 597957 | 042235 | 411250 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 28, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 53, 57 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 76, 73, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 22, 27 |
| 3 | 35, 33, 31, 34, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 68, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 43, 43 |
| 5 | 59, 52, 50 |
| 6 | 66, 61, 61, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |