Thống kê số miền Nam ngày 15/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 64 | 44 |
| G.7 | 775 | 742 | 741 |
| G.6 | 9148 2440 2642 | 5630 9550 9992 | 5952 0510 0622 |
| G.5 | 5423 | 4335 | 7593 |
| G.4 | 41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798 | 64905 35779 78698 64005 90079 05360 98571 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 |
| G.3 | 86013 07895 | 08384 34163 | 31017 74460 |
| G.2 | 74151 | 63628 | 20139 |
| G.1 | 30501 | 15326 | 84278 |
| G.ĐB | 636638 | 120192 | 785898 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 34, 37, 38 |
| 4 | 48, 40, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 60, 63 |
| 7 | 79, 79, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 39, 39 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |