Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 62 | 59 |
| G.7 | 291 | 929 | 348 |
| G.6 | 5685 4037 3256 | 9936 6293 5628 | 2981 2040 3959 |
| G.5 | 6791 | 0654 | 3184 |
| G.4 | 83551 87639 10796 59370 17558 45838 83940 | 86268 40828 47857 59842 36737 05416 35759 | 98779 52800 58102 19591 52644 65198 78448 |
| G.3 | 06127 90023 | 67026 37489 | 15683 47117 |
| G.2 | 05887 | 84548 | 25465 |
| G.1 | 71953 | 62355 | 84980 |
| G.ĐB | 352620 | 281219 | 236623 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 23, 20 |
| 3 | 37, 39, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 51, 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 85, 87 |
| 9 | 91, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 29, 28, 28, 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 57, 59, 55 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 40, 44, 48 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 84, 83, 80 |
| 9 | 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |